Anh - Việt

Bản dịch của từ Shavings trong tiếng Việt

shavings

Noun

shavings (Noun)

/ʃˈeɪvɪŋz/
/ʃˈeɪvɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Những mảnh mỏng nhỏ đã được cắt hoặc cạo ra từ một vật liệu lớn hơn.

Small thin pieces that have been cut or scraped from a larger material

Ví dụ
Nghệ sĩ thu thập những mảnh vụn gỗ để trang trí đế tượng của mình.The artist collected wood shavings to decorate his sculpture base.
Không còn mảnh vụn kim loại nào sau khi máy được lau chùi.There are no metal shavings left after the machine was cleaned.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một lượng nhỏ của một thứ gì đó, thường ám chỉ cặn bã vô dụng.

A small amount of something often referring to useless residue

Ví dụ
Nghệ sĩ đã dùng mảnh vụn gỗ để tạo tác phẩm độc đáo cho triển lãm.The artist used wood shavings to create a unique sculpture for the show.
Không còn vụn kim loại nào sau khi làm sạch các bộ phận xe đạp cũ.There are no metal shavings left after cleaning the old bicycle parts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Vật liệu bị loại bỏ do hành động cắt hoặc nghiền.

Material removed by the action of cutting or grinding

Ví dụ
Sàn nhà đầy những mảnh vụn gỗ sau khi băng ghế cộng đồng được làm xong.Wood shavings covered the floor after the community bench was made.
Công viên không cho phép mảnh vụn kim loại gần khu vui chơi trẻ em.The park does not allow metal shavings near the children's play area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh