Bản dịch của từ She avoids trong tiếng Việt

She avoids

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

She avoids(Verb)

ʃˈɛ ˈeɪvˌɔɪdz
ˈʃi ˈeɪvˌwɑdz
01

Tránh né điều gì, đặc biệt là trách nhiệm hoặc nghĩa vụ

To evade something particularly responsibilities or obligations

Ví dụ
02

Để ngăn chặn điều đó xảy ra

To prevent from happening

Ví dụ
03

Tránh xa hoặc ngăn bản thân không làm điều gì đó

To keep away from or stop oneself from doing something

Ví dụ