Bản dịch của từ She comes about trong tiếng Việt

She comes about

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

She comes about(Phrase)

ʃˈɛ kˈəʊmz ˈeɪbaʊt
ˈʃi ˈkoʊmz ˈeɪˈbaʊt
01

Để rơi vào một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể

To come into a particular state or condition

Ví dụ
02

Xảy ra hoặc diễn ra, đặc biệt là một cách tình cờ

To happen or occur especially by chance

Ví dụ
03

Được giới thiệu hoặc đưa vào một tình huống

To be introduced or brought into a situation

Ví dụ