Bản dịch của từ She comes about trong tiếng Việt
She comes about
Phrase

She comes about(Phrase)
ʃˈɛ kˈəʊmz ˈeɪbaʊt
ˈʃi ˈkoʊmz ˈeɪˈbaʊt
01
Để rơi vào một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể
To come into a particular state or condition
Ví dụ
02
Xảy ra hoặc diễn ra, đặc biệt là một cách tình cờ
To happen or occur especially by chance
Ví dụ
