Bản dịch của từ Shelf suspension trong tiếng Việt

Shelf suspension

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shelf suspension(Noun)

ʃˈɛlf səspˈɛnʃən
ˈʃɛɫf səˈspɛnʃən
01

Một loại kệ treo dựa vào hệ thống treo chứ không phải dựa vào bàn đỡ bên dưới.

It's a type of rack that relies on a suspension system rather than support from below.

一种依靠悬挂而非底部支撑的搁架架子

Ví dụ
02

Một cơ chế giúp giữ kệ trong vị trí treo thường có thể điều chỉnh được

It's a mechanism designed to support a shelf in hanging position and can usually be adjusted.

一种支撑架的机制,能够以悬挂的方式,通常是可调节的架设书架

Ví dụ
03

Một hệ thống được sử dụng trong các giải pháp lưu trữ để giữ đồ đạc tránh tiếp xúc với mặt sàn

A system used in storage solutions to keep items off the ground.

这是用于存储方案中的一个系统,用于让物品悬空,避免接触地面。

Ví dụ