Bản dịch của từ Shelf suspension trong tiếng Việt
Shelf suspension
Noun [U/C]

Shelf suspension(Noun)
ʃˈɛlf səspˈɛnʃən
ˈʃɛɫf səˈspɛnʃən
Ví dụ
02
Một cơ chế để hỗ trợ một kệ ở vị trí treo, thường có thể điều chỉnh.
A mechanism for supporting a shelf in a suspended position typically adjustable
Ví dụ
