Bản dịch của từ Sheltered inventory trong tiếng Việt

Sheltered inventory

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheltered inventory(Phrase)

ʃˈɛltəd ɪnvˈɛntərˌi
ˈʃɛɫtɝd ˌɪnˈvɛntɝi
01

Một loại hàng tồn kho được bảo quản trong khu vực an toàn hoặc bảo vệ

This is a type of inventory held in a secure or protected area.

一种存放在安全或受保护区域的库存类型

Ví dụ
02

Hàng tồn kho không công khai thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến an toàn hoặc an ninh

Private inventory is usually kept confidential, especially in contexts where safety or security is a concern.

未公開的庫存,常用於安全或保安相關的場景中

Ví dụ
03

Các mặt hàng cần bảo vệ hoặc quản lý đặc biệt

Items that require special protection or management.

需要特别保护或管理的物品

Ví dụ