Bản dịch của từ Shift effect trong tiếng Việt
Shift effect
Noun [U/C]

Shift effect(Noun)
ʃˈɪft ɪfˈɛkt
ˈʃɪft ˈɛfɪkt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Trong tâm lý học, sự thay đổi trong cách một người suy nghĩ hoặc cảm nhận về điều gì đó
In psychology, it refers to a change in the way someone thinks or feels about something.
在心理学中,指的是一个人对某事的思维或情感方式发生改变。
Ví dụ
