ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shift
Một sự thay đổi hoặc chuyển động từ vị trí này sang vị trí khác
A change or movement from one position to another
从一个位置移到另一个位置的变化或移动
Một khoảng thời gian làm việc hoặc nhiệm vụ đã được lên lịch
A period of work or a task has been scheduled.
预定的工作或职责时间
Một cơ cấu chuyển số trong xe hơi
Digital transmission system in a vehicle
车辆里的数字切换机制
Di chuyển hoặc làm cho vật gì đó di chuyển từ nơi này sang nơi khác
A change or movement from one position to another.
将某物从一个地方搬到另一个地方
Chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc trách nhiệm
A mechanism to shift gears in a car.
转让所有权或责任
Thay đổi hướng vị trí hoặc tiêu điểm
某段时间的工作或任务已经被安排好了。