Bản dịch của từ Shipment cancellation trong tiếng Việt

Shipment cancellation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipment cancellation(Noun)

ʃˈɪpmənt kˌɑːnsɪlˈeɪʃən
ˈʃɪpmənt ˌkænsəˈɫeɪʃən
01

Quá trình ngừng giao hàng những sản phẩm đã được lên lịch vận chuyển

The process of halting the delivery of goods that were scheduled to be shipped

Ví dụ
02

Một thông báo hoặc tin nhắn cho biết rằng một lô hàng sẽ không được thực hiện.

A notice or message indicating that a shipment will not take place

Ví dụ
03

Hành động hủy bỏ một lô hàng

The act of canceling a shipment

Ví dụ