Bản dịch của từ Shipment cancellation trong tiếng Việt
Shipment cancellation
Noun [U/C]

Shipment cancellation(Noun)
ʃˈɪpmənt kˌɑːnsɪlˈeɪʃən
ˈʃɪpmənt ˌkænsəˈɫeɪʃən
Ví dụ
02
Một thông báo hoặc tin nhắn cho biết rằng một lô hàng sẽ không được thực hiện.
A notice or message indicating that a shipment will not take place
Ví dụ
