Bản dịch của từ Short-lived disconnection trong tiếng Việt

Short-lived disconnection

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short-lived disconnection(Phrase)

ʃˈɔːtlaɪvd dˌɪskənˈɛkʃən
ˈʃɔrtˈɫaɪvd ˌdɪskəˈnɛkʃən
01

Một sự ngắt kết nối không kéo dài lâu, chỉ tạm thời.

A disconnection that does not last long temporary

Ví dụ
02

Một sự gián đoạn ngắn trong một mối quan hệ hay kết nối.

A brief interruption in a connection or relationship

Ví dụ
03

Một điều xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn trước khi kết nối lại.

Something that occurs for a short duration before reconnecting

Ví dụ