Bản dịch của từ Shoulder wellness trong tiếng Việt

Shoulder wellness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoulder wellness(Noun)

ʃˈəʊldɐ wˈɛlnəs
ˈʃoʊɫdɝ ˈwɛɫnəs
01

Vùng quanh khớp vai thường liên quan đến sức khỏe và thể hình

The shoulder area is often associated with health and fitness.

肩周围的区域通常与健康和体型有关。

Ví dụ
02

Trong nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ việc hỗ trợ, như việc gánh vác một gánh nặng.

In other words, it could imply providing support as if taking on a burden.

换句话说,这可能意味着像承担责任一样提供帮扶。

Ví dụ
03

Phần của cơ thể nơi cánh tay gắn vào thân người

The part of the body where the arm connects to the torso.

连接手臂与身体的部位

Ví dụ