Bản dịch của từ Shovelware trong tiếng Việt

Shovelware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shovelware(Noun)

ʃˈʌvliwɚ
ʃˈʌvliwɚ
01

Phần mềm hoặc nội dung trực tuyến được đưa lên CD hoặc Internet mà không được chỉnh sửa hay tùy chỉnh để phù hợp với môi trường mới — tức là chỉ “nhét” nguyên bản vào mà không tối ưu hóa hay cải tiến.

Software or online content that has been added to a CD or placed on the Internet without having been altered so as to suit the new medium.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh