Bản dịch của từ Show in trong tiếng Việt

Show in

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show in(Noun)

ʃˈoʊ ɨn
ʃˈoʊ ɨn
01

Buổi diễn hay trình diễn một vở kịch, phim, hoặc hình thức giải trí khác.

A performance or presentation of a play, movie, or other entertainment.

Ví dụ
02

Một triển lãm hoặc sự kiện trưng bày sản phẩm, nghệ thuật, hoặc các vật phẩm khác.

An exhibition or event displaying products, art, or other items.

Ví dụ
03

Một chương trình truyền hình hoặc phát thanh.

A television or radio program.

Ví dụ