Bản dịch của từ Showcase polymers trong tiếng Việt

Showcase polymers

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showcase polymers(Noun)

ʃˈəʊkeɪs pˈɒlɪməz
ˈʃoʊˌkeɪs ˈpɑˌɫaɪmɝz
01

Một sự kiện hoặc buổi trình diễn nhằm giới thiệu đặc điểm hoặc tài năng nổi bật của một sản phẩm nào đó

An event or presentation designed to showcase the unique features of a product or a particular talent.

这是一场旨在介绍产品的特殊功能或某个人才艺的活动或演讲。

Ví dụ
02

Một hệ thống các khoang kính trưng bày để trưng bày sản phẩm

A glass cabinet display case for showcasing products.

一个用于陈列商品的玻璃展示柜系统。

Ví dụ
03

Kệ kính hoặc tủ trưng bày để giới thiệu các món đồ có giá trị nghệ thuật hoặc thương mại

A glass cabinet or glass display case used to showcase valuable art pieces or commercial items.

这是一种玻璃柜或玻璃外壳,用来展示具有艺术价值或商业价值的物品。

Ví dụ

Showcase polymers(Verb)

ʃˈəʊkeɪs pˈɒlɪməz
ˈʃoʊˌkeɪs ˈpɑˌɫaɪmɝz
01

Làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc nổi bật

An event or presentation aimed at showcasing a special product feature or a particular talent.

这是一场旨在介绍某个特殊产品功能或某项才华的活动或演示会。

Ví dụ
02

Trưng bày hoặc giới thiệu một vật gì đó một cách nổi bật

A glass cabinet or partition to display valuable artistic or commercial items.

将某物突出展示或展览出来

Ví dụ
03

Phô trương hoặc làm nổi bật những đặc điểm hoặc phẩm chất riêng biệt

A series of display cabinets are used to showcase the products.

炫耀或突出某些特质或属性

Ví dụ

Showcase polymers(Noun Countable)

ʃˈəʊkeɪs pˈɒlɪməz
ˈʃoʊˌkeɪs ˈpɑˌɫaɪmɝz
01

Một loại chất có cấu trúc gồm các phân tử siêu lớn, thường được tạo thành từ các đơn vị cấu trúc lặp lại gọi là monomers.

A glass cabinet or display case for showcasing valuable art or commercial items.

一种由非常大的分子组成的物质,通常由重复的结构单元——单体构成

Ví dụ
02

Các vật liệu gồm chuỗi dài phân tử được sử dụng trong nhiều ứng dụng và ngành công nghiệp khác nhau.

An event or presentation designed to showcase a particular product feature or talent.

由长链分子组成的材料,广泛应用于各种行业和领域中。

Ví dụ
03

Chất tổng hợp hoặc tự nhiên gồm các phân tử lớn thường được dùng trong sản xuất và công nghệ

A display glass cabinet system is used to showcase products.

合成或天然物质,由大分子组成,通常用于制造和技术领域。

Ví dụ