Bản dịch của từ Shrimp snack trong tiếng Việt

Shrimp snack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrimp snack(Noun)

ʃrˈɪmp snˈæk
ˈʃrɪmp ˈsnæk
01

Một loại bỏng làm từ tôm thường được chiên giòn hoặc nướng.

A type of snack made from shrimp, often fried until crispy or grilled.

这是一种用虾制作的零食,通常炸得酥脆或烤制而成。

Ví dụ
02

Một món ăn mặn hấp dẫn với tôm là thành phần chính

A savory dish with shrimp as the main ingredient.

一道以虾为主要原料的美味佳肴

Ví dụ
03

Một món ăn giòn rụm hoặc giòn tan thường được thưởng thức như món khai vị hoặc một bữa nhẹ

A crispy dish is often enjoyed as an appetizer or a light snack.

一种酥脆的小吃,常被当作开胃菜或轻食享用。

Ví dụ