shrivelling
shrivelling (Verb)
Nghĩa 01 · Bị nhăn lại và co lại, thường do tác động của nhiệt, lạnh hoặc ẩm ướt (ví dụ: da, lá cây, hoa quả hoặc vải bị khô, co rút và xuất hiện nếp nhăn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shrivelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shrivel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shrivelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shrivelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shrivels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shrivelling |
shrivelling (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình co lại hoặc trở nên nhăn nheo (thường do mất nước, già cỗi hoặc khô), khiến vật thể trông nhỏ hơn và có nếp nhăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shrivelling" có nghĩa là sự co lại hoặc nhăn nheo, thường chỉ trạng thái của vật chất khi mất nước hoặc độ ẩm, dẫn đến sự suy giảm về kích thước và hình dạng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "shrivelling", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng phiên bản "shriveling". Về mặt phát âm, sự khác biệt chủ yếu nằm ở âm "l" đôi ở tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm giống như âm "l" đơn. Cả hai từ này đều được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự lão hóa hoặc tổn hại của một số vật liệu tự nhiên.