Bản dịch của từ Shudder trong tiếng Việt
Shudder

Shudder(Noun)
Một hành động rùng mình.
An act of shuddering.
Dạng danh từ của Shudder (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Shudder | Shudders |
Shudder(Verb)
Dạng động từ của Shudder (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Shudder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Shuddered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Shuddered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Shudders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Shuddering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shudder" được sử dụng để chỉ hành động run rẩy hoặc co lại do cảm giác sợ hãi, ghê tởm hoặc lạnh. Khi phát âm, từ này được thể hiện là /ˈʃʌdər/ trong tiếng Anh Mỹ và /ˈʃʌdə/ trong tiếng Anh Anh, với âm cuối nhẹ hơn trong phiên bản Anh. Cách sử dụng từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể ngôn ngữ, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, nhất là trong văn nói thân mật hơn ở Mỹ.
Từ "shudder" xuất phát từ gốc từ tiếng Anh cổ "shudderen", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "sciudran", mang nghĩa là "run rẩy" hoặc "chấn động". Tiếng Latin không có từ tương ứng trực tiếp, nhưng có thể liên kết với "cupiditas" (ao ước) vì cảm xúc mạnh mẽ thường đi kèm với sự rung động của cơ thể. Trong lịch sử, "shudder" đã được dùng để chỉ phản ứng sinh lý đối với nỗi sợ hãi hay sự ngạc nhiên, điều này vẫn được duy trì trong cách sử dụng hiện đại.
Từ "shudder" có tần suất xuất hiện khá hạn chế trong 4 thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Speaking, nơi cảm xúc và phản ứng cơ thể thường được đề cập. Trong phần Reading và Writing, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả sự sợ hãi hoặc cảm giác không thoải mái. Ngoài ra, "shudder" còn được sử dụng trong văn học và văn hóa để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến sự khiếp sợ hoặc ớn lạnh.
Họ từ
Từ "shudder" được sử dụng để chỉ hành động run rẩy hoặc co lại do cảm giác sợ hãi, ghê tởm hoặc lạnh. Khi phát âm, từ này được thể hiện là /ˈʃʌdər/ trong tiếng Anh Mỹ và /ˈʃʌdə/ trong tiếng Anh Anh, với âm cuối nhẹ hơn trong phiên bản Anh. Cách sử dụng từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể ngôn ngữ, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, nhất là trong văn nói thân mật hơn ở Mỹ.
Từ "shudder" xuất phát từ gốc từ tiếng Anh cổ "shudderen", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "sciudran", mang nghĩa là "run rẩy" hoặc "chấn động". Tiếng Latin không có từ tương ứng trực tiếp, nhưng có thể liên kết với "cupiditas" (ao ước) vì cảm xúc mạnh mẽ thường đi kèm với sự rung động của cơ thể. Trong lịch sử, "shudder" đã được dùng để chỉ phản ứng sinh lý đối với nỗi sợ hãi hay sự ngạc nhiên, điều này vẫn được duy trì trong cách sử dụng hiện đại.
Từ "shudder" có tần suất xuất hiện khá hạn chế trong 4 thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Speaking, nơi cảm xúc và phản ứng cơ thể thường được đề cập. Trong phần Reading và Writing, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả sự sợ hãi hoặc cảm giác không thoải mái. Ngoài ra, "shudder" còn được sử dụng trong văn học và văn hóa để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến sự khiếp sợ hoặc ớn lạnh.
