Bản dịch của từ Shun hazards trong tiếng Việt

Shun hazards

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shun hazards(Phrase)

ʃˈʌn hˈæzədz
ˈʃən ˈhæzɝdz
01

Tránh xa những mối nguy tiềm tàng

To steer clear of potential threats

Ví dụ
02

Tránh nguy hiểm hoặc rủi ro

Avoid danger or risks

Ví dụ
03

Ngừng tham gia vào những hành động rủi ro

To desist from engaging in risky behavior

Ví dụ