Bản dịch của từ Shun tricks trong tiếng Việt

Shun tricks

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shun tricks(Verb)

ʃˈʌn trˈɪks
ˈʃən ˈtrɪks
01

Để tránh cố ý xa rời

To avoid deliberately to keep away from

Ví dụ
02

Phớt lờ hoặc bỏ qua

To ignore or disregard

Ví dụ
03

Từ chối hoặc không chấp nhận

To reject or refuse to accept

Ví dụ