Bản dịch của từ Shunk trong tiếng Việt

Shunk

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shunk(Verb)

01

Gõ mạnh, chém hoặc bổ vào vật gì đó tạo ra tiếng đanh và xuyên thủng hoặc làm lõm vật đó, giống như lưỡi dao chém vào gỗ.

To impact and penetrate something with a heavy sound like a blade hitting wood.

沉重的撞击声,像刀刃击打木头。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh