side dressing
side dressing (Noun)
Nghĩa 01
Nông nghiệp. Hành động bón phân bổ sung vào phía mép rãnh hoặc bên cạnh cây trồng (thêm phân sau khi cây đã mọc để cung cấp dinh dưỡng).
Agriculture. The action of applying a side dressing of fertilizer.
Nghĩa 02
Hành động bón hoặc xử lý ở phía bên cạnh của một cây hoặc ở xung quanh gốc cây đang sinh trưởng; trong nông nghiệp, là việc bón phân, bón thúc hoặc thêm chất dinh dưỡng vào đất quanh hoặc bên cạnh cây trồng để thúc đẩy sự phát triển.
Dressing performed at or to the side of something; (Agriculture) a dressing applied to the ground around or to the side of a growing plant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Side dressing là một thuật ngữ trong nông nghiệp, chỉ hành động bón phân cho cây trồng trong quá trình sinh trưởng, thường được thực hiện bằng cách rãi phân xung quanh gốc cây hoặc giữa các hàng cây. Phương pháp này nhằm cung cấp thêm chất dinh dưỡng cho đất mà không làm gián đoạn sự phát triển của cây. Trong tiếng Anh, "side dressing" được sử dụng cả ở British English và American English với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm.