Bản dịch của từ Side effect trong tiếng Việt

Side effect

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Side effect(Noun)

saɪd ɪfˈɛkt
saɪd ɪfˈɛkt
01

Một tác dụng phụ, thường là không mong muốn, xuất hiện bên cạnh hiệu quả chính của một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị y tế.

A secondary typically undesirable effect of a drug or medical treatment.

药物或治疗的副作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Side effect(Phrase)

saɪd ɪfˈɛkt
saɪd ɪfˈɛkt
01

Một kết quả hoặc hậu quả không mong muốn xảy ra do một sự kiện hoặc hành động; tác động phụ không nằm trong kế hoạch ban đầu.

An unintended consequence of an event or action.

意外后果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh