Bản dịch của từ Sideroblast trong tiếng Việt

Sideroblast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sideroblast(Noun)

sˈaɪdɚəbəlts
sˈaɪdɚəbəlts
01

Một tế bào hồng cầu non (normoblast/erythroblast) trong tủy xương có chứa sắt nhưng sắt đó không ở dạng hemoglobin; sắt này có thể được nhìn thấy bằng các phương pháp nhuộm đặc biệt.

An immature red blood cell normoblast or erythroblast in which iron in a form other than haemoglobin can be demonstrated by special staining techniques.

含铁的未成熟红血球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh