Bản dịch của từ Sideway trong tiếng Việt

Sideway

Adjective Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sideway(Adjective)

ˈsaɪˌdweɪ
ˈsaɪˌdweɪ
01

Di chuyển hoặc hướng về một bên; theo phương ngang/chéo (không tiến thẳng về phía trước). Dùng để mô tả vật hoặc hành động nằm nghiêng hoặc hướng sang bên.

Sideways.

Ví dụ

Sideway(Noun)

ˈsaɪˌdweɪ
ˈsaɪˌdweɪ
01

Một đường nhỏ rẽ sang bên cạnh đường chính; lối đi phụ hoặc con đường ở bên lề. Nghĩa bóng (ít gặp) có thể là một hướng đi hoặc lựa chọn đứng sang một bên, không theo đường chính.

A path or way diverging from or to the side of a main road a byway Also and in earliest use figurative.

Ví dụ

Sideway(Adverb)

ˈsaɪˌdweɪ
ˈsaɪˌdweɪ
01

Di chuyển hoặc hướng theo phương ngang, sang một bên; nghiêng về phía bên cạnh.

Sideways.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh