Bản dịch của từ Sideways trong tiếng Việt

Sideways

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sideways(Adjective)

sˈaɪdweɪz
ˈsaɪdˌweɪz
01

Nằm hoặc di chuyển về phía bên

Situated or moving toward the side

Ví dụ
02

Chỉ dẫn gián tiếp

Oblique indirect

Ví dụ
03

Khó khăn, không đơn giản

Awry not straightforward

Ví dụ

Sideways(Adverb)

sˈaɪdweɪz
ˈsaɪdˌweɪz
01

Nghiêng gián tiếp

In a direction toward the side

Ví dụ
02

Nằm hoặc di chuyển về một bên

With a sideways motion to the side

Ví dụ
03

Khó khăn không đơn giản

In an indirect way

Ví dụ