Bản dịch của từ Sienna trong tiếng Việt

Sienna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sienna(Noun)

siˈɛnə
siˈɛnə
01

Một loại đất sét hoặc đất có sắt dùng làm màu vẽ; thường có màu nâu vàng khi để nguyên (sienna thô) và chuyển sang nâu đỏ đậm khi nung (burnt sienna).

A kind of ferruginous earth used as a pigment in painting normally yellowishbrown in colour raw sienna or deep reddishbrown when roasted burnt sienna.

一种含铁的土壤,用作颜料,颜色为黄褐色或烤制后的红褐色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh