Bản dịch của từ Sign-off trong tiếng Việt
Sign-off
Noun [U/C]

Sign-off(Noun)
sˈaɪnɔːf
ˈsaɪˌnɔf
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Hành động kết thúc một cuộc phát sóng hoặc đóng lại một liên lạc.
The action of ending a broadcast or stopping communication.
结束广播或关闭通信的行为
Ví dụ
