Bản dịch của từ Sign out of series trong tiếng Việt

Sign out of series

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sign out of series(Phrase)

sˈaɪn ˈaʊt ˈɒf sˈiərɪz
ˈsaɪn ˈaʊt ˈɑf ˈsɪriz
01

Để thoát khỏi một nhóm các hoạt động hoặc liên lạc liên quan.

To exit a group of related activities or communications

Ví dụ
02

Thoát khỏi một chuỗi hành động hoặc liên lạc cụ thể

To log off from a particular series of actions or correspondence

Ví dụ
03

Ngừng tham gia vào một chuỗi hoặc tập hợp các sự kiện.

To cease participating in a sequence or collection of events

Ví dụ