Bản dịch của từ Signal center trong tiếng Việt
Signal center
Noun [U/C]

Signal center(Noun)
sˈɪɡnəl sˈɛntɐ
ˈsɪɡnəɫ ˈsɛntɝ
Ví dụ
02
Một điểm trung tâm để thu thập thông tin hoặc phối hợp các hoạt động.
A central point for the gathering of information or coordination of activities
Ví dụ
