Bản dịch của từ Signal center trong tiếng Việt

Signal center

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signal center(Noun)

sˈɪɡnəl sˈɛntɐ
ˈsɪɡnəɫ ˈsɛntɝ
01

Một địa điểm hoặc cơ sở nơi tín hiệu được phát đi hoặc nhận về.

A location or facility from which signals are transmitted or received

Ví dụ
02

Một điểm trung tâm để thu thập thông tin hoặc phối hợp các hoạt động.

A central point for the gathering of information or coordination of activities

Ví dụ
03

Một khu vực trong mạng nơi tín hiệu được xử lý hoặc chuyển tiếp.

An area on a network where signals are processed or relayed

Ví dụ