Bản dịch của từ Signal of calm trong tiếng Việt

Signal of calm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signal of calm(Phrase)

sˈɪɡnəl ˈɒf kˈɑːm
ˈsɪɡnəɫ ˈɑf ˈkɑm
01

Một cử chỉ hoặc dấu hiệu gợi ý sự bình yên hoặc hòa bình.

A gesture or indication that suggests tranquility or peace

Ví dụ
02

Một biểu hiện hoặc dấu hiệu thể hiện sự thanh thản.

An expression or sign that conveys a sense of serenity

Ví dụ
03

Một sự thể hiện sự an tâm nhằm nuôi dưỡng cảm giác bình yên.

A demonstration of reassurance that fosters a sense of calm

Ví dụ