ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Signal separator
Một người hoặc vật được dùng để báo hiệu hoặc đưa ra tín hiệu.
A person or object used to give a signal or serve as a reminder.
(指示牌或警示标志)用于指引方向或提醒注意事项的人或物体。
Một thiết bị hoặc phần mềm để phân chia các tín hiệu khác nhau trong điện tử hoặc viễn thông
A device or software used to separate different signals in electronics or telecommunications.
这是一种用于在电子或通信中分离不同信号的设备或软件。
Thông báo âm thanh hoặc hình ảnh cho biết có sự thay đổi trạng thái hoặc điều kiện
An alert using visuals or sound indicates a change in status or condition.
用于提示状态或条件变化的视觉或听觉警示