Bản dịch của từ Signal separator trong tiếng Việt

Signal separator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signal separator(Noun)

sˈɪɡnəl sˈɛpərˌeɪtɐ
ˈsɪɡnəɫ ˈsɛpɝˌeɪtɝ
01

Một người hoặc vật dùng để báo hiệu hoặc nhắc nhở

An object or device used to signal or give a reminder.

用来发出信号或提示的人员或物体

Ví dụ
02

Thiết bị hoặc phần mềm tách các tín hiệu khác nhau trong điện tử hoặc viễn thông

A device or software used to separate different signals in electronics or telecommunications.

这是一种用来在电子或通信领域中区分不同信号的设备或软件。

Ví dụ
03

Thông báo cảnh báo bằng hình ảnh hoặc âm thanh để báo hiệu sự thay đổi trạng thái hoặc điều kiện

A visual or auditory warning indicating a change in status or condition.

一种用于提示状态或条件变化的视觉或听觉警报

Ví dụ