Bản dịch của từ Signal separator trong tiếng Việt
Signal separator
Noun [U/C]

Signal separator(Noun)
sˈɪɡnəl sˈɛpərˌeɪtɐ
ˈsɪɡnəɫ ˈsɛpɝˌeɪtɝ
01
Một người hoặc vật dùng để báo hiệu hoặc nhắc nhở
An object or device used to signal or give a reminder.
用来发出信号或提示的人员或物体
Ví dụ
Ví dụ
03
Thông báo cảnh báo bằng hình ảnh hoặc âm thanh để báo hiệu sự thay đổi trạng thái hoặc điều kiện
A visual or auditory warning indicating a change in status or condition.
一种用于提示状态或条件变化的视觉或听觉警报
Ví dụ
