Bản dịch của từ Signed enrollment trong tiếng Việt
Signed enrollment
Noun [U/C]

Signed enrollment(Noun)
sˈaɪnd ɛnrˈəʊlmənt
ˈsaɪnd ɛnˈroʊɫmənt
01
Trạng thái được ghi danh
The state of being enrolled registration
Ví dụ
02
Một danh sách các cá nhân đã chính thức đăng ký.
A record of individuals who have officially signed up
Ví dụ
03
Hành động chính thức đăng ký tham gia một khóa học hoặc chương trình.
The act of officially signing up to participate in a course or program
Ví dụ
