Bản dịch của từ Significant variation trong tiếng Việt

Significant variation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significant variation(Noun)

səɡnˈɪfɨkənt vˌɛɹiˈeɪʃən
səɡnˈɪfɨkənt vˌɛɹiˈeɪʃən
01

Sự khác biệt đáng kể về đặc điểm hoặc kết quả của một bộ dữ liệu.

A significant difference in the characteristics or outcomes of a dataset.

这是一组数据的特征或结果中显著的差异。

Ví dụ
02

Một sự thay đổi quan trọng hoặc đáng kể về điều kiện hoặc hoàn cảnh.

A significant or notable change in circumstances or conditions

情况或环境发生的重要或实质性变化

Ví dụ
03

Một mẫu hình phân kỳ rõ ràng mang ý nghĩa trong bối cảnh thống kê.

An observable divergence pattern makes sense within a statistical context.

在统计学背景下具有意义的明显发散趋势

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh