Bản dịch của từ Silver wedding anniversary trong tiếng Việt

Silver wedding anniversary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silver wedding anniversary(Noun)

sˈɪlvɚ wˈɛdɨŋ ˌænˈəvɝsɚi
sˈɪlvɚ wˈɛdɨŋ ˌænˈəvɝsɚi
01

Lễ kỷ niệm 25 năm ngày cưới.

A celebration of the 25th wedding anniversary.

Ví dụ
02

Một cột mốc quan trọng trong một cuộc hôn nhân.

A milestone in a marriage.

Ví dụ
03

Là dịp để bạn bè, gia đình tụ họp và chúc mừng tình yêu bền vững của cặp đôi.

An occasion for friends and family to gather and celebrate the couples enduring love.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh