Bản dịch của từ Silverfish trong tiếng Việt

Silverfish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silverfish(Noun)

sˈɪlvəɹfɪʃ
sˈɪlvəɹfɪʃ
01

Một loài côn trùng nhỏ, thân mình màu bạc hoặc xám, sống trong nhà và công trình, hoạt động chủ yếu ban đêm và ăn các vật chứa tinh bột (như giấy, keo, vải, thức ăn khô).

A silvery bristletail that lives in houses and other buildings chiefly nocturnal and feeding on starchy materials.

一种银色的昆虫,夜间活动,喜食淀粉类物质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại cá màu bạc, thường là một giống của cá vàng (goldfish) có màu ánh bạc.

A silvercoloured fish especially a variety of goldfish.

一种银色的鱼,通常是金鱼的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh