Bản dịch của từ Similar characteristics trong tiếng Việt

Similar characteristics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Similar characteristics(Noun)

sˈɪməlɚ kˌɛɹəktɚˈɪstɨks
sˈɪməlɚ kˌɛɹəktɚˈɪstɨks
01

Tính chất hoặc trạng thái của việc giống nhau; sự bắt chước hoặc sự tương tự.

The quality or state of being similar; resemblance or sameness.

相似的品质或状态;相似性或类似之处。

Ví dụ
02

Đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng, thường được sử dụng để phân loại hoặc mô tả một vật gì đó.

A defining trait or characteristic, often used to classify or describe something.

一个具有辨识度的特征或属性,常用于分类或描述事物。

Ví dụ
03

Một khía cạnh hoặc đặc điểm có thể quan sát hoặc đo lường, thường được sử dụng trong các tình huống khoa học và phân tích.

A characteristic or quality that can be observed or measured, often used in scientific and analytical contexts.

这是一个可以被观察或测量的方面或特质,常用于科学和分析的场景中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh