Bản dịch của từ Similar nature trong tiếng Việt
Similar nature
Phrase

Similar nature(Phrase)
sˈɪmɪlɐ nˈeɪtʃɐ
ˈsɪməɫɝ ˈneɪtʃɝ
01
Có những phẩm chất giống nhau hoặc có thể so sánh được với nhau
Having qualities that are alike or comparable to one another
Ví dụ
02
Thuộc về cùng một loại lớp hoặc danh mục
Pertaining to the same type class or category
Ví dụ
03
Giống nhau hoặc có nét tương đồng
Showing resemblance or likeness
Ví dụ
