Bản dịch của từ Similar thought trong tiếng Việt

Similar thought

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Similar thought(Phrase)

sˈɪmɪlɐ tˈɔːt
ˈsɪməɫɝ ˈθɔt
01

Có những ý tưởng hoặc quan điểm tương đồng với người khác

Having comparable ideas or opinions to someone else

Ví dụ
02

Giống rất nhiều cách suy nghĩ của người khác.

Closely resembling another persons thinking

Ví dụ
03

Theo một quan điểm tương đồng

Conforming to a likeminded perspective

Ví dụ