Bản dịch của từ Simple contract trong tiếng Việt

Simple contract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simple contract(Noun)

sˈɪmpəl kˈɑntɹˌækt
sˈɪmpəl kˈɑntɹˌækt
01

Một thỏa thuận cơ bản giữa các bên không được lập thành văn bản chính thức hoặc đóng dấu

An informal basic agreement between the parties, not formalized in writing or sealed.

这是各方之间的一个基本协议,没有经过书面文件或盖章正式确认。

Ví dụ
02

Một hợp đồng rõ ràng, đơn giản, thường đi kèm các điều khoản minh bạch.

A simple, straightforward contract usually has clear terms and conditions.

一份简单明了、没有复杂条款的合同,通常包含清楚的条件和条款。

Ví dụ
03

Một hợp đồng không cần phải theo bất kỳ hình thức cụ thể nào để có hiệu lực pháp lý.

A contract doesn't require any specific form to be legally enforceable.

合同的成立并不依赖于任何特定形式,只要符合法律规定即可具有法律效力。

Ví dụ