Bản dịch của từ Simple majority trong tiếng Việt
Simple majority

Simple majority(Noun)
Một hệ thống bỏ phiếu trong đó ứng cử viên hoặc phương án có số phiếu cao nhất sẽ chiến thắng, bất kể có đạt hơn một nửa số phiếu hay không.
This is a voting system where the candidate or option with the most votes wins, regardless of whether they have more than half the votes or not.
这是一套投票制度,不论候选人或选择是否获得过半支持,只要得票最高便获胜。
Đây là kiểu bỏ phiếu đa số đơn giản, trong đó để thắng cuộc cần có ít nhất hơn một nữa số phiếu ủng hộ.
It's a simple majority voting system where you don't need an absolute majority to win.
一种需要获得过半票数才能赢的多数投票方式。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "simple majority" (đa số đơn giản) được sử dụng trong các cuộc bầu cử và quyết định chính trị, ám chỉ số phiếu cần thiết để đạt được sự chấp thuận, mà không yêu cầu một tỷ lệ lớn hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng nhiều hơn so với tiếng Anh Anh, nơi nơi có thể gặp cụm từ "absolute majority" (đa số tuyệt đối) để chỉ sự khác biệt giữa các loại đa số. "Simple majority" thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và quản lý.
Khái niệm "simple majority" (đa số đơn giản) được sử dụng trong các cuộc bầu cử và quyết định chính trị, ám chỉ số phiếu cần thiết để đạt được sự chấp thuận, mà không yêu cầu một tỷ lệ lớn hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng nhiều hơn so với tiếng Anh Anh, nơi nơi có thể gặp cụm từ "absolute majority" (đa số tuyệt đối) để chỉ sự khác biệt giữa các loại đa số. "Simple majority" thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và quản lý.
