Bản dịch của từ Simple woman trong tiếng Việt
Simple woman
Phrase

Simple woman(Phrase)
sˈɪmpəl wˈʊmən
ˈsɪmpəɫ ˈwʊmən
01
Một người phụ nữ đơn giản và thẳng thắn trong tính cách hoặc hành vi
A woman who is uncomplicated and straightforward in character or behavior
Ví dụ
02
Một người phụ nữ không cố gắng gây ấn tượng với người khác và sống một cách giản dị, chân thực
A woman who does not seek to impress others and lives in a downtoearth manner
Ví dụ
03
Một người phụ nữ sống một cuộc sống giản dị mà không có những khao khát xa xỉ
A woman who leads a modest lifestyle without extravagant desires
Ví dụ
