Bản dịch của từ Singing range trong tiếng Việt

Singing range

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singing range(Phrase)

sˈɪŋɪŋ ʁˈændʒ
ˈsɪŋɪŋ ˈreɪndʒ
01

Phạm vi giọng hát mà một ca sĩ có thể tạo ra

The range of pitches that a singer can produce

Ví dụ
02

Khoảng cách giữa nốt thấp nhất và nốt cao nhất mà một ca sĩ có thể hát một cách thoải mái.

The span between the lowest and highest notes a singer can sing comfortably

Ví dụ
03

Một phép đo khả năng vocal của ca sĩ

A measurement of a singers vocal capability

Ví dụ