Bản dịch của từ Single engine system trong tiếng Việt

Single engine system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single engine system(Noun)

sˈɪŋɡəl ˈɛŋɡaɪn sˈɪstəm
ˈsɪŋɡəɫ ˈɛŋɡin ˈsɪstəm
01

Một loại phương tiện hoặc máy bay được vận hành bằng một động cơ

A type of aircraft or vehicle powered by an engine.

一种配备发动机的飞机或交通工具。

Ví dụ
02

Một thiết lập trong hệ thống cơ khí, chỉ sử dụng duy nhất một động cơ để vận hành.

A configuration in a mechanical system where only one motor is used for operation.

机械系统中的一种配置,只使用一台引擎进行运转

Ví dụ
03

Một hệ thống được thiết kế để vận hành bằng một động cơ duy nhất nhằm tăng hiệu quả và đơn giản hóa quy trình.

The system is designed to operate with a single engine to boost efficiency and keep things simple.

这个系统设计成只能配备一台发动机,以提高效率并简化操作。

Ví dụ