Anh - Việt

Bản dịch của từ Single entity trong tiếng Việt

single entity

Noun

single entity (Noun)

/sˈɪŋɡəl ˈɛntəti/
/sˈɪŋɡəl ˈɛntəti/
AI

Nghĩa 01

Một đơn vị mà khác biệt và tách biệt với những đơn vị khác.

A unit that is distinct and separate from others.

Ví dụ
Mỗi người là một thực thể riêng biệt trong lớp học xã hội của chúng tôi.Each person is a single entity in our social studies class.
Không phải mọi nhóm đều tạo thành một thực thể riêng biệt trong động lực xã hội.Not every group forms a single entity in social dynamics.

Nghĩa 02

Trong thuật ngữ pháp lý, chỉ một thực thể được công nhận như một cấu trúc hoặc tổ chức kinh doanh duy nhất.

In legal terms, refers to an entity that is recognized as a single business structure or organization.

Ví dụ
Một thực thể đơn lẻ có thể đơn giản hóa dịch vụ xã hội trong cộng đồng.A single entity can simplify social services in our community.
Không phải tổ chức nào cũng là một thực thể đơn lẻ về mặt pháp lý.Not every organization is a single entity for legal purposes.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong tài chính để mô tả một công ty hoặc tổ chức độc lập.

A term often used in finance to describe a single company or organization that operates independently.

Ví dụ
Apple Inc. là một thực thể độc lập trong ngành công nghệ.Apple Inc. is a single entity in the technology industry.
Facebook không phải là một thực thể độc lập; nó sở hữu nhiều nền tảng.Facebook is not a single entity; it owns multiple platforms.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh