Bản dịch của từ Single entity trong tiếng Việt

Single entity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single entity(Noun)

sˈɪŋɡəl ˈɛntəti
sˈɪŋɡəl ˈɛntəti
01

Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực tài chính để chỉ một công ty hoặc tổ chức độc lập hoạt động riêng biệt.

A term commonly used in finance to describe an independent company or organization.

这是在金融领域常用的一个术语,用来描述一个独立运作的公司或组织。

Ví dụ
02

Một đơn vị riêng biệt và tách biệt so với các đơn vị khác.

A unit that is distinct and separate from the other units.

一个与其他单位截然不同、彼此独立的单位。

Ví dụ
03

Trong pháp luật, thuật ngữ này chỉ một tổ chức hoặc doanh nghiệp được công nhận là một thực thể duy nhất.

In legal jargon, it refers to a single entity recognized as one legal structure or business organization.

在法律术语中,指被认定为一个统一的企业结构或组织的实体。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh