Bản dịch của từ Single minded trong tiếng Việt
Single minded

Single minded(Idiom)
Tập trung vào một điều duy nhất và loại trừ mọi thứ khác.
Concentrating on one thing to the exclusion of all else.
Có một mục tiêu hoặc mục đích duy nhất.
Having a single focus or purpose.
Quyết tâm và kiên định theo đuổi mục tiêu.
Determined and unwavering in pursuit of a goal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "single-minded" được sử dụng để chỉ một trạng thái tâm lý hoặc tính cách tập trung vào một mục tiêu duy nhất, thường là một cách quyết đoán và kiên định. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa; tuy nhiên, trong giao tiếp, "single-minded" thường được phát âm với nhịp điệu và ngữ điệu khác nhau ở hai vùng. Trong văn viết, từ này xuất hiện chủ yếu trong các ngữ cảnh mô tả tính cách hoặc trong nghiên cứu về tâm lý học hành vi.
Cụm từ "single-minded" có nguồn gốc từ từ "single" xuất phát từ tiếng Latin "singularis", nghĩa là đơn lẻ hoặc duy nhất, kết hợp với từ "minded", từ cùng một gốc Latin "mens", nghĩa là tâm trí. Từ này được sử dụng để mô tả sự tập trung và quyết tâm cao độ vào một mục tiêu cụ thể, không để bị phân tâm. Lịch sử phát triển cho thấy cách sử dụng từ này đã chuyển từ ý nghĩa đơn giản sang một trạng thái tâm lý tích cực, phản ánh tính chất kiên định trong hành động và tư duy.
Từ "single-minded" thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả tính cách của một cá nhân tập trung mạnh mẽ vào mục tiêu. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể được tìm thấy chủ yếu trong Writing và Speaking, khi thí sinh diễn đạt quan điểm hoặc mô tả đặc điểm nhân cách. Trong các tình huống khác, "single-minded" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về động lực cá nhân, quản lý dự án hoặc lãnh đạo, nhấn mạnh sự quyết tâm vượt qua trở ngại để đạt được mục tiêu.
Từ "single-minded" được sử dụng để chỉ một trạng thái tâm lý hoặc tính cách tập trung vào một mục tiêu duy nhất, thường là một cách quyết đoán và kiên định. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa; tuy nhiên, trong giao tiếp, "single-minded" thường được phát âm với nhịp điệu và ngữ điệu khác nhau ở hai vùng. Trong văn viết, từ này xuất hiện chủ yếu trong các ngữ cảnh mô tả tính cách hoặc trong nghiên cứu về tâm lý học hành vi.
Cụm từ "single-minded" có nguồn gốc từ từ "single" xuất phát từ tiếng Latin "singularis", nghĩa là đơn lẻ hoặc duy nhất, kết hợp với từ "minded", từ cùng một gốc Latin "mens", nghĩa là tâm trí. Từ này được sử dụng để mô tả sự tập trung và quyết tâm cao độ vào một mục tiêu cụ thể, không để bị phân tâm. Lịch sử phát triển cho thấy cách sử dụng từ này đã chuyển từ ý nghĩa đơn giản sang một trạng thái tâm lý tích cực, phản ánh tính chất kiên định trong hành động và tư duy.
Từ "single-minded" thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả tính cách của một cá nhân tập trung mạnh mẽ vào mục tiêu. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể được tìm thấy chủ yếu trong Writing và Speaking, khi thí sinh diễn đạt quan điểm hoặc mô tả đặc điểm nhân cách. Trong các tình huống khác, "single-minded" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về động lực cá nhân, quản lý dự án hoặc lãnh đạo, nhấn mạnh sự quyết tâm vượt qua trở ngại để đạt được mục tiêu.
