Bản dịch của từ Single person trong tiếng Việt

Single person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single person(Noun)

sˈɪŋɡəl pˈɜːsən
ˈsɪŋɡəɫ ˈpɝsən
01

Về mặt pháp lý, một người độc thân là người chưa kết hôn và không có quan hệ đối tác hợp pháp với người khác

In legal terms a single person is someone who is unmarried and not legally partnered with another person

Ví dụ
02

Một người độc thân là một cá nhân chưa kết hôn hoặc chưa có mối quan hệ lãng mạn

A single person is an individual who is not married or in a romantic relationship

Ví dụ
03

Một người độc thân cũng có thể ám chỉ một người sống một mình mà không có bạn cùng phòng hoặc thành viên gia đình

A single person can also refer to someone who lives alone without roommates or family members

Ví dụ