Bản dịch của từ Single skiing trong tiếng Việt

Single skiing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single skiing(Noun)

sˈɪŋɡəl skˈiːɪŋ
ˈsɪŋɡəɫ ˈskiɪŋ
01

Một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí liên quan đến việc trượt trên tuyết bằng ván trượt.

A sport or recreational activity that involves gliding over snow on skis

Ví dụ
02

Kỹ thuật hoặc kỹ năng trượt tuyết

The technique or skill of skiing

Ví dụ
03

Hành động đi trượt tuyết

The action of traveling on skis

Ví dụ