Bản dịch của từ Site of a client trong tiếng Việt

Site of a client

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Site of a client(Noun)

sˈaɪt ˈɒf ˈɑː klˈaɪənt
ˈsaɪt ˈɑf ˈɑ ˈkɫaɪənt
01

Một khu đất hoặc mảnh đất nơi xây dựng một công trình hoặc đã từng xây dựng.

A land area or plot where a building is being constructed or has already been built.

这是指一块土地或土地上的一块地皮,上面正在建设或已经建成了一座房子。

Ví dụ
02

Một địa điểm nơi diễn ra một hoạt động cụ thể

A location where a specific activity takes place.

进行某项活动的场所

Ví dụ
03

Vị trí hoặc nơi chốn mà ai đó hoặc thứ gì đó đang ở hoặc đã được đặt

A place or location where someone or something is situated or has been placed.

某人或某物所处的位置或位置点

Ví dụ