Anh - Việt
sits
Verb
sits (Verb)
/sˈɪts/
/ˈsɪts/
AI
Ví dụ
Tại cuộc tranh luận, Maria ngồi ở hàng đầu để thảo luận tốt hơn.At the debate, Maria sits in the front row for better discussion.
Trong lúc làm việc nhóm, Liam không ngồi ở vị trí trưởng nhóm.During group work, Liam does not sit in the leader's position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria ngồi cùng các bạn học mới trong buổi thảo luận cộng đồng.Maria sits with new classmates during a community discussion.
David không bao giờ ngồi một mình trong các cuộc họp khu phố.David never sits alone during neighborhood meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy ngồi hàng đầu trong các bài thi nói IELTS.She sits in the front row during IELTS speaking tests.
Anh ấy không ngồi cạnh người lạ trong sự kiện xã hội.He does not sit next to strangers in the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa