Anh - Việt

Bản dịch của từ Sits trong tiếng Việt

sits

Verb

sits (Verb)

/sˈɪts/
/ˈsɪts/
AI

Nghĩa 01

Để lưu trữ hoặc chiếm một chỗ ngồi hoặc vị trí

To cache or occupy a seat or position

Ví dụ
Tại cuộc tranh luận, Maria ngồi ở hàng đầu để thảo luận tốt hơn.At the debate, Maria sits in the front row for better discussion.
Trong lúc làm việc nhóm, Liam không ngồi ở vị trí trưởng nhóm.During group work, Liam does not sit in the leader's position.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở tư thế mà cơ thể được nâng đỡ bằng mông thay vì bằng chân và thường được nâng đỡ bằng ghế

To be in a position in which the body is supported by the buttocks rather than the feet and typically supported by a seat

Ví dụ
Maria ngồi cùng các bạn học mới trong buổi thảo luận cộng đồng.Maria sits with new classmates during a community discussion.
David không bao giờ ngồi một mình trong các cuộc họp khu phố.David never sits alone during neighborhood meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ở một nơi hoặc vị trí cụ thể

To be in a specified place or position

Ví dụ
Cô ấy ngồi hàng đầu trong các bài thi nói IELTS.She sits in the front row during IELTS speaking tests.
Anh ấy không ngồi cạnh người lạ trong sự kiện xã hội.He does not sit next to strangers in the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh