Bản dịch của từ Situationship trong tiếng Việt

Situationship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Situationship(Noun)

sˌaɪstwˈeɪʃənɨŋ
sˌaɪstwˈeɪʃənɨŋ
01

(từ lóng, không chính thức) Một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục mà hai người không xác định rõ ràng là đang hẹn hò hay là gì — thường ở trạng thái “phức tạp”, không cam kết, giống kiểu bạn tình nhưng không chính thức.

(neologism, informal) A romantic or sexual relationship in which the parties involved do not clearly define their relationship as such, but for example consider it "complicated" or a friends with benefits-type situation.

一种模糊的浪漫或性关系,双方都不明确关系定义。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh