Bản dịch của từ Six hundred trong tiếng Việt

Six hundred

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Six hundred(Phrase)

sˈɪks hˈʌndrɪd
ˈsɪks ˈhəndɝd
01

Tổng cộng sáu trăm đơn vị

The aggregate of six hundred units

Ví dụ
02

Số sáu trăm thường được sử dụng trong việc đếm hoặc chỉ ra một số lượng nào đó

The number six hundred often used in counting or indicating a quantity

Ví dụ
03

Một thuật ngữ đôi khi được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính để chỉ số 600.

A term sometimes used in financial contexts to represent 600

Ví dụ